NISSAN X-TRAIL 2.5 SV-V-SERIES 2020

Giá niêm yết: 
1,018,000,000
Khuyến mại: 
885,000,000

Phục vụ khách hàng tận tình chu đáo

Phụ trách kinh doanh Ms.Thy : 0936060222


Lợi ích khi mua xe tại Nissan 19 Lê Văn Lương

Cam kết giá xe tốt nhất thị trường tại thời điểm mua

Mua xe trả góp 90%. Thời hạn vay 8 năm, lãi suất 0,66%

Giao xe ngay trong ngày hoặc 3 ngày nếu mua trả góp

Hỗ trợ thông tin, thủ tục đăng ký đăng kiểm, giao xe tại nhà 

Không phát sinh chi phí ngoài, Hỗ trợ thông tin từ A-Z

Ngoài ra chúng tôi còn rất nhiều ưu đãi tiền mặt và phụ kiện nhân dịp chào hè khi khách hàng liên hệ Ms.Thy  0936.060.222

X trail_2.5_SV_VL_màu_trắng_5nội_thất_X trail_2.5_SV_VL_màu_trắng_1nội_thất_X trail_2.5_SV_VL_màu_trắng_2

+ NISSAN X TRAIL 2.0 V-SERIES:  941 triệu đồng ( Cản trước đầu xe V-Series, Đèn led định vị, cảnh báo điểm mù, cảm biến lùi, màn hình DVD 8 inch, hộp số vô cấp cao cấp, số tự động 2 cầu, động cơ 2.0, 4 túi khí, cửa sổ trời kép panonama, lazang 18 inch..)

+ NISSAN X TRAIL 2.5 V-SERIES:  1.018 triệu đồng ( Cản trước đầu xe V-Series, Đèn led định vị, cảnh báo điểm mù, cảm biến lùi, màn hình DVD 10 inch, hộp số vô cấp cao cấp, số tự động 2 cầu, động cơ 2.5, 6 túi khí, CAMERA 360 ĐỘ toàn thân xe, cửa sổ trời kép panonama, lazang 18 inch..)

+++ Hỗ trợ mua xe trả góp lên đến 92 % giá trị xe cho KH vay cá nhân và 85 % giá trị xe cho KH vay Doanh Nghiệp. Thời gian cho vay lên đến 8 năm.

+++ Hỗ trợ giấy tờ, thủ tục đăng ký đăng kiểm, đổi xe cũ lấy xe mới giá cao.

+++ Tư vấn nhiệt tình 24/7 chuyên nghiệp.

Nissan-X-Trail-35

 

Nissan-X-Trail-19

 

Nissan-X-Trail37

 

cua-so-troi-xtrail

 

 

Nissan-X-Trail-42

 

cop-sau-xtrail

 

Nissan-X-Trail-38

 

Nissan-X-Trail-41

 

khoa-xtrail

 

camera-360-xtrail

 

Nissan-X-Trail41

noi-that-nissan-xtrail 4

 

Nissan-X-Trail43

 

Nissan-X-Trail-23

CÁC MÀU SẮC LỰA CHỌN

 

mau-sac-X-Trail

 

Thông số kỹ thuật cơ bản của Nissan X-Trail 2019 

Phiên bản

2.5 SV 4WD

2.0 SL 2WD

Kích thước tổng thể (Dài x Rộng x Cao) / Overall (L x W x H) (mm)

4,640 x 1,820 x 1,715

4,640 x 1,820 x 1,715

Chiều dài cơ sở / Wheelbase (mm)

2,705

2,705

Chiều rộng cơ sở (Trước / Sau) / Tread (Front / Rear) (mm)

1,575 / 1,575

1,575 / 1,575

Khoảng sáng gầm xe / Ground clearance (mm)

210

210

Trọng lượng không tải / Curb weight (kg)

1,636

1,603

Trọng lượng toàn tải / Gross weight (kg)

2,200

2,130

Số chỗ ngồi / Seating capacity

5+2

5+2

Chế độ lái tiết kiệm / ECO Mode Switch

Có / With

Có / With

Hệ thống chống bó cứng phanh, hệ thống phân phối lực phanh điện tử  và hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp / ABS, EBD & BA

Có / With

Có / With

Hệ thống phanh chủ động hạn chế trượt bánh/ Active Brake Limited Slip (ABLS)

Có / With

Có / With

Hệ thống kiểm soát độ bám đường/ Traction control system (TCS)

Có / With

Có / With

Hệ thống kiểm soát cân bằng động/ Vehicle Dynamic Control (VDC)

Có / With

Có / With

Hệ thống kiểm soát khung gầm chủ động  / Active Chassis Control

Hệ thống kiểm soát lái chủ động / Active Ride Control (ARC)

Có / With

Có / With

Hệ thống kiểm soát phanh động cơ chủ động / Active Engine Brake (AEB)

Có / With

Có / With

Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động / Active Trace Control (ATC)

Có / With

Có / With

Tính năng hỗ trợ khởi hành ngang dốc / Hill Start Assist (HSA)

Có / With

Có / With

Tính năng kiểm soát đổ đèo / Hill Descent Control (HDC)

Có / With

Hệ thống kiểm soát hành trình / Cruise Control

Có / With

Có / With

Hệ thống định vị / Navigation System

Có / With

Có / With

Camera quan sát xung quanh xe / Around View Monitor (AVM)

Có/ With

Camera lùi / Rear view monitor

Có / With

Có / With

Túi khí / Airbags

  6 túi khí / 6 airbags

 4 túi khí / 4 airbags

Dây đai an toàn / Seat belts

Có. Với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng /  With pre-tensioners, load limiters

Có. Với bộ căng đai sớm và tự động nới lỏng /  With pre-tensioners, load limiters

Thiết bị báo chống trộm / Anti- theft Immobilizer

Có / With

Có / With

Khóa an toàn trẻ em tại cửa sau / Child safety rear door lock system

Có / With

Có / With

Đèn pha / Head lamp

LED tự động cân bằng góc chiếu/ LED with auto levelizer

LED tự động cân bằng góc chiếu/ LED with auto levelizer

Dải đèn Led chạy ban ngày / Daytime running light

Có / With

Có / With

Đèn sương mù / Fog lamp

Có / With

Có / With

Gạt mưa phía trước / Front wiper

Theo tốc độ, gạt mưa sau theo chế độ gạt mưa trước và gạt vớt nhỏ giọt  / Variable intermittent, mist wipe & speed sensor & drip wipe

Theo tốc độ, gạt mưa sau theo chế độ gạt mưa trước và gạt vớt nhỏ giọt  / Variable intermittent, mist wipe & speed sensor & drip wipe

Gương chiếu hậu ngoài xe / Outer Door mirrors

Màu/ Color

Cùng màu thân xe/  Body colored

Cùng màu thân xe/  Body colored

Điều chỉnh / Adjustment

Gập điện và chỉnh điện, tích hợp đèn LED báo rẽ / Elec fold & elec operated with integrated LED side turning lamp

Gập điện và chỉnh điện, tích hợp đèn LED báo rẽ / Elec fold & elec operated with integrated LED side turning lamp

Chế độ sấy gương chiếu hậu / Outer mirror heater

Có / With

Có / With

Tay nắm ngoài cửa xe / outdoor door handle

Mạ crôm/ Chrome color

Mạ crôm/ Chrome color

Giá nóc / Roof rail

Có / With

Cửa sổ trời kép Panorama/ Panorama sunroof

Có / With

Có / With

Chế độ sấy kính sau / Heated rear screen

Có / With

Có / With

Cụm đèn hậu LED (đèn báo phanh trên cao, đèn báo rẽ) / Rear combination lamp (LED High Mounted Stop lamp, Side turn)

Có / With

Có / With

Cảm biến mở – đóng cửa sau xe tự động / Power open – close tail gate with handfree sensor

Có / With

Có / With


Phụ trách kinh doanh: Ms.Thy 0936.060.222

Sản phẩm khác

 
0936060222